atomic number 6

Định nghĩa

Danh từ: nguyên tố số nguyên tử 6Đây tên gọi khoa học của nguyên tố carbon (C) trong bảng tuần hoàn hóa học. Đây một nguyên tố phi kim dồi dào, hóa trị bốn, tồn tại ở ba dạng thù hình chính: carbonđịnh hình, than chì (graphite) kim cương. Nguyên tố này xuất hiện trong mọi hợp chất hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số nguyên tử 6 thiết yếu cho mọi dạng sống đã biết.)
  • (Kim cương than chì đều dạng thù hình của nguyên tố số nguyên tử 6.)
  • (Nghiên cứu hóa học hữu cơ xoay quanh nguyên tố số nguyên tử 6.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 6 in the periodic table": vị trí của carbon trong bảng tuần hoàn.
    • Carbon, with atomic number 6, is located in group 14. (Carbon, với số nguyên tử 6, nằmnhóm 14.)
  • "The isotope of atomic number 6": đồng vị của nguyên tố số nguyên tử 6.
    • Carbon-14 is a radioactive isotope of atomic number 6 used in dating. (Carbon-14 một đồng vị phóng xạ của nguyên tố số nguyên tử 6, được dùng trong định tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbon (n): tên thông thường của nguyên tố số nguyên tử 6.
    • Carbon is the basis of all organic molecules. (Carbon nền tảng của mọi phân tử hữu cơ.)
  • Carbonic (adj): thuộc về carbon.
    • Carbonic acid contains carbon. (Axit cacbonic chứa carbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbon: tên thường gọi của nguyên tố này.
  • Nguyên tố hóa học số 6: cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
  • C (ký hiệu hóa học): ký hiệu viết tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "atomic number 6".